Hướng dẫn này giải thích cách đọc báo cáo [[English Cert của bạn: điểm kỹ năng cá nhân, điểm tổng thể, mức độ thành thạo và hiệu suất theo từng kỹ năng của bạn.
Mỗi kỹ năng được đánh giá được báo cáo theo thang điểm từ 0–150.
Điểm trung bình của các kỹ năng có trong bài thi.
Mức độ báo cáo [[English Cert tương ứng với kết quả của bạn.
Bảng phân tích giúp xác định điểm mạnh và lĩnh vực cần cải thiện.
Mỗi kỹ năng được đánh giá sẽ nhận được điểm trên thang điểm 150. Điểm tổng thể là điểm trung bình của các kỹ năng có trong bài kiểm tra.
Ví dụ: nếu sáu kỹ năng được đánh giá:
Nếu bài kiểm tra của bạn bao gồm ít kỹ năng hơn thì chỉ những kỹ năng đó mới được tính vào điểm trung bình. Nền tảng dành cho người học hiển thị báo cáo cuối cùng về nỗ lực của bạn.
| Kỹ năng | Điểm | Chỉ báo cấp độ | Hiệu suất |
|---|---|---|---|
| Đọc | 102 | [[B1+ | |
| Viết | 88 | [[B1 | |
| Nghe | 110 | [[B2 | |
| Nói | 84 | [[B1 | |
| Ngữ pháp | 100 | [[B1+ | |
| Từ vựng | 92 | [[B1+ |

[[English Cert bố cục chứng chỉ. Dữ liệu hiển thị trong báo cáo mẫu ở trên là dữ liệu hư cấu.
Sử dụng bảng phân tích kỹ năng để xem bạn đã thể hiện mạnh mẽ ở đâu và bạn có thể muốn tập trung vào đâu. Điểm thấp hơn ở một kỹ năng không tự động làm giảm hiệu suất của bạn ở những kỹ năng khác; mỗi kỹ năng được báo cáo riêng biệt.
Để biết giải thích đầy đủ về các cấp độ, hãy xem [[Mức độ thông thạo tiếng Anh[[. Để biết cách tiếp cận đánh giá, hãy xem [[phương pháp đánh giá[[.